complex conjugate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Liên hợp phức: Một số phức có phần thực giống hệt và phần ảo bằng về độ lớn nhưng trái dấu so với một số phức cho trước. Nếu một số phức có dạng
a + bi(vớiilà đơn vị ảo), thì complex conjugate của nó làa - bi. - Cặp phức của hàm hữu tỉ: Trong giải tích phức, đây là một khái niệm liên quan dùng để chỉ cặp số phức liên hợp xuất hiện trong các hàm hữu tỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The complex conjugate of
3 + 4iis3 - 4i. (Liên hợp phức của3 + 4ilà3 - 4i.) - To find the magnitude of a complex number, you multiply it by its complex conjugate. (Để tìm mô-đun của một số phức, bạn nhân nó với liên hợp phức của nó.)
- In the equation, the roots appear as complex conjugates. (Trong phương trình, các nghiệm xuất hiện dưới dạng các liên hợp phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Complex conjugate pair": Một cặp gồm hai số phức là liên hợp của nhau.
- The polynomial has a complex conjugate pair of roots. (Đa thức có một cặp nghiệm là cặp liên hợp phức.)
"Complex conjugate transpose" (còn gọi là Hermitian transpose): Trong đại số tuyến tính, đây là phép toán lấy chuyển vị của một ma trận và sau đó lấy liên hợp phức của từng phần tử.
- The Hermitian matrix is equal to its complex conjugate transpose. (Ma trận Hermitian bằng với chuyển vị liên hợp phức của chính nó.)
Biến thể và từ liên quan
- Conjugate (verb/noun):
- Động từ: Liên hợp (trong ngữ pháp); kết hợp, ghép đôi.
- Danh từ: Vật liên hợp, cặp liên hợp. (Trong toán học, "conjugate" thường ngầm hiểu là "complex conjugate" nếu ngữ cảnh là số phức).
- Complex number (n): Số phức.
- Imaginary unit (n): Đơn vị ảo (ký hiệu là , nơi ).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác. Đây là một thuật ngữ toán học chuyên biệt. Có thể diễn đạt bằng cách mô tả: "số phức với phần ảo đổi dấu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Complex conjugate" là một danh từ ghép thuật ngữ, không có phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng. Đây là một thuật ngữ khoa học, không có thành ngữ thông dụng.
Noun
- liên hợp phức (hay cặp phức của hàm hữu tỉ).